đầu sóng ngọn gió
音声
最前線 enbear the brunt
名詞
最前線
bear the brunt
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
最前線
接続・論理
困難や危険に最も直接的にさらされる状況や場所。
vi Anh ấy luôn đứng ở nơi đầu sóng ngọn gió để giúp đỡ mọi người.
ja 彼は皆を助けるため、常に最前線に立っている。