hộc tốc
発音
北部
/hə̰ʔwk˨˩ təwk˧˥/
中部
/hə̰wk˨˨ tə̰wk˩˧/
南部
/həwk˨˩˨ təwk˧˥/
まっしぐらに enheadlong
unknown
まっしぐらに
headlong
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
まっしぐらに
非常に速いスピードで動き、急いでいる様子。
vi Anh ấy hộc tốc chạy đến trạm xe buýt.
ja 彼はバス停へ向かってまっしぐらに走った。
構成
hộc / tốc
▸
構成
hộc / tốc
類語
hộc / hộc máu / hộc hà hộc hệch / hộc hệch …
▸
類語
hộc / hộc máu / hộc hà hộc hệch / hộc hệch …
用法
hồng hộc / tà hộc / xá hộc / én hộc …
▸
用法
hồng hộc / tà hộc / xá hộc / én hộc …