hộc hệch
発音
北部
/hə̰ʔwk˨˩ hə̰ʔjk˨˩/
中部
/hə̰wk˨˨ hḛt˨˨/
南部
/həwk˨˩˨ həːt˨˩˨/
のんきな eneasygoing
形容詞
のんきな
easygoing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
のんきな
性質・状態
態度がゆったりとしていて、あまり細かいことにこだわらない性格。
vi Anh ấy là một người rất hộc hệch.
ja 彼はとても穏やかな性格の人だ。
構成
hộc / hệch
▸
構成
hộc / hệch
類語
xuề xoà / hộc / hộc máu / hộc hà hộc hệch …
▸
類語
xuề xoà / hộc / hộc máu / hộc hà hộc hệch …
用法
hồng hộc / tà hộc / xá hộc / én hộc
▸
用法
hồng hộc / tà hộc / xá hộc / én hộc