hồng Lạng
発音
北部
/hə̤wŋ˨˩ la̰ːʔŋ˨˩/
中部
/həwŋ˧˧ la̰ːŋ˨˨/
南部
/həwŋ˨˩ laːŋ˨˩˨/
10両 enten taels
unknown
10両
ten taels
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
10両
歴史的に10両(量)を示す古来の計量単位。
vi Vật trang trí này nặng khoảng một hồng Lạng.
ja この装飾品は約10両の重さだ。
構成
hồng / lạng
▸
構成
hồng / lạng
類語
sáng lạng
▸
類語
sáng lạng
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …
▸
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …