hồn thơ
発音
北部
/ho̤n˨˩ tʰəː˧˧/
中部
/hoŋ˧˧ tʰəː˧˥/
南部
/hoŋ˨˩ tʰəː˧˧/
詩心 enpoetic inspiration
名詞
詩心
poetic inspiration
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
詩心
接続・論理
詩を創作するために必要な創造的なひらめきや情緒。
vi Cảnh đẹp thiên nhiên đánh thức hồn thơ của ông.
ja 美しい自然の景色が彼の詩心を呼び覚ます。
構成
hồn / thơ / 魂𡮲
▸
構成
hồn / thơ / 魂𡮲
漢字
音節対応から推定
代表候補
魂𡮲
音節ごとの候補
hồn
魂
thơ
𡮲
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hồn / hồn hậu / hồn bạch / hồn mai …
▸
類語
hồn / hồn hậu / hồn bạch / hồn mai …
用法
hớp hồn / hồn nhiên / hết hồn / hồn xiêu phách lạc …
▸
用法
hớp hồn / hồn nhiên / hết hồn / hồn xiêu phách lạc …