bao thơ
発音
北部
/ɓaːw˧˧ tʰəː˧˧/
中部
/ɓaːw˧˥ tʰəː˧˥/
南部
/ɓaːw˧˧ tʰəː˧˧/
音声
封筒 enenvelope
名詞
封筒
envelope
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
封筒
接続・論理
手紙や薄い書類を入れる紙製の小袋。
vi Hãy bỏ bức thư này vào một cái bao thơ trước khi gửi.
ja この手紙を送る前に封筒に入れなさい。
構成
bao / thơ / 包書
▸
構成
bao / thơ / 包書
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
包書
音節ごとの候補
bao
包
thơ
𡮲
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phong bì / bao thư / nhà thơ / văn thơ …
▸
類語
phong bì / bao thư / nhà thơ / văn thơ …
用法
bao nhiêu / bao giờ / bao vây / không bao giờ …
▸
用法
bao nhiêu / bao giờ / bao vây / không bao giờ …