hớp hồn
音声
魅了する encharm
動詞
魅了する
charm
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
魅了する
感情
Emotions
美しさや魅力によって他人を強く惹きつけること。
vi Vẻ đẹp của bức tranh đã hớp hồn cô ấy.
ja その絵の美しさが彼女を魅了した。
構成
hớp / hồn / hớp + hồn の複合
▸
構成
hớp / hồn / hớp + hồn の複合
成り立ちhớp + hồn の複合
類語
hớp
▸
類語
hớp
用法
quá hớp / hồn nhiên / hết hồn / hồn xiêu phách lạc …
▸
用法
quá hớp / hồn nhiên / hết hồn / hồn xiêu phách lạc …