hỏi cung
発音
北部
/hɔ̰j˧˩˧ kuŋ˧˧/
中部
/hɔj˧˩˨ kuŋ˧˥/
南部
/hɔj˨˩˦ kuŋ˧˧/
音声
尋問する eninterrogate
動詞
尋問する
interrogate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
尋問する
政治・制度
情報を得るために、公式に行う尋問。
vi Cảnh sát đang tiến hành hỏi cung nghi phạm để thu thập thêm thông tin.
ja 警察は情報を集めるため容疑者の尋問を行っている。
構成
hỏi / cung / 供
▸
構成
hỏi / cung / 供
漢字
出典照合済み
代表候補
供
音節ごとの候補
hỏi
每(𠳨)
cung
宮
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quay / thẩm vấn / chất vấn / tra khảo …
▸
類語
quay / thẩm vấn / chất vấn / tra khảo …
用法
câu hỏi / học hỏi / bánh hỏi / đòi hỏi …
▸
用法
câu hỏi / học hỏi / bánh hỏi / đòi hỏi …