hỏa lò
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
特定の対象を指す固有名詞。
vi Hỏa Lò là một tên riêng.
ja 火炉は固有名詞である。
構成
hỏa / lò
▸
構成
hỏa / lò
類語
hoa lơ / hoả lò
▸
類語
hoa lơ / hoả lò
用法
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / hỏa tốc …
▸
用法
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / hỏa tốc …