hệ phương trình
音声
連立方程式 ensystem of equations
名詞
連立方程式
system of equations
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
連立方程式 接続・論理
共通の未知数を持つ二つ以上の数学の方程式の集まり。
vi Học sinh đang giải một hệ phương trình bậc nhất hai ẩn.
ja 学生は二元連立方程式を解いている。
構成
hệ / phương trình / hệ + phương trình の複合 …
▸
構成
hệ / phương trình / hệ + phương trình の複合 …
成り立ちhệ + phương trình の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
係方呈
音節ごとの候補
hệ
係
phương
方
trình
呈
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hệ thống / quan hệ / quan hệ tình dục / thế hệ …
▸
用法
hệ thống / quan hệ / quan hệ tình dục / thế hệ …