hề hề
汚れている enmessy
形容詞
汚れている
messy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
汚れている
性質・状態
Messy, untidy, or shabby in appearance.
構成
hề / hề / 兮兮
▸
構成
hề / hề / 兮兮
漢字
音節対応から推定
代表候補
兮兮
音節ごとの候補
hề
兮(𠯋)
hề
兮(𠯋)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hề / hề mồi / hề chi
▸
類語
hề / hề mồi / hề chi
用法
không hề / chưa hề / chẳng hề / chú hề
▸
用法
không hề / chưa hề / chẳng hề / chú hề