hạ hòa
音声
ハホア enplace name
固有名詞
ハホア
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ハホア
地名を表す固有名詞。
vi Hạ Hòa là một địa danh.
ja ハホアは一つの地名です。
構成
hạ / hòa
▸
構成
hạ / hòa
類語
hà hoa
▸
類語
hà hoa
用法
hạ cánh / thiên hạ / hạ long / mùa hạ …
▸
用法
hạ cánh / thiên hạ / hạ long / mùa hạ …