hưởng lạc
発音
北部
/hɨə̰ŋ˧˩˧ la̰ːʔk˨˩/
中部
/hɨəŋ˧˩˨ la̰ːk˨˨/
南部
/hɨəŋ˨˩˦ laːk˨˩˨/
音声
享楽する enseek pleasure
動詞
享楽する
seek pleasure
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
享楽する
感情
人生を楽しみ、個人的な欲望を満たすことに集中すること。
vi Nhiều người chỉ mải mê hưởng lạc mà quên đi những trách nhiệm khác.
ja 多くの人が享楽にふけり、他の責任を忘れています。
構成
hưởng / lạc / 漢越語。漢字は 享樂 …
▸
構成
hưởng / lạc / 漢越語。漢字は 享樂 …
成り立ち漢越語。漢字は 享樂
漢字
出典照合済み
代表候補
享樂
音節ごとの候補
hưởng
響
lạc
落(樂 / 鉻)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hưởng thụ / hưởng thọ / hưởng / hưởng ứng …
▸
類語
hưởng thụ / hưởng thọ / hưởng / hưởng ứng …
用法
tận hưởng / an hưởng / ảnh hưởng / giao hưởng …
▸
用法
tận hưởng / an hưởng / ảnh hưởng / giao hưởng …