an hưởng
発音
北部
/aːn˧˧ hɨə̰ŋ˧˩˧/
中部
/aːŋ˧˥ hɨəŋ˧˩˨/
南部
/aːŋ˧˧ hɨəŋ˨˩˦/
音声
安楽な enlive peacefully
動詞
安楽な
live peacefully
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
安楽な
基本動詞
平穏で静かな環境で、快適に人生を送ること。
vi Ông bà tôi đang an hưởng tuổi già ở quê.
ja 祖父母は故郷で安楽な余生を送っている。
語義 2
動詞
享受する
平穏な状態で、努力の結果や豊かな人生を楽しむこと。
vi Anh ấy đang an hưởng những thành quả sau nhiều năm làm việc.
ja 彼は長年の努力の結果を享受している。
構成
an / hưởng / 安享
▸
構成
an / hưởng / 安享
漢字
出典照合済み
代表候補
安享
音節ごとの候補
an
安
hưởng
響
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ảnh hưởng / dàn nhạc giao hưởng / tọa hưởng
▸
類語
ảnh hưởng / dàn nhạc giao hưởng / tọa hưởng
用法
an toàn / công an / hội an / nghệ an …
▸
用法
an toàn / công an / hội an / nghệ an …