hương cống
発音
北部
/hɨəŋ˧˧ kəwŋ˧˥/
中部
/hɨəŋ˧˥ kə̰wŋ˩˧/
南部
/hɨəŋ˧˧ kəwŋ˧˥/
郷試合格者 enregional examination winner
名詞
郷試合格者
regional examination winner
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
郷試合格者
接続・論理
かつての科挙制度で、郷試に合格した者に与えられた称号。
vi Vị hương cống này vừa mới đỗ đạt trong kỳ thi Hương.
ja この郷試合格者は最近試験に合格しました。
構成
hương / cống / 漢越語。漢字は 鄉貢 …
▸
構成
hương / cống / 漢越語。漢字は 鄉貢 …
成り立ち漢越語。漢字は 鄉貢
漢字
出典照合済み
代表候補
鄉貢
音節ごとの候補
hương
香
cống
貢(𣹟)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chuột cống / chính cống / kiệu bát cống / tiến cống …
▸
類語
chuột cống / chính cống / kiệu bát cống / tiến cống …
用法
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …
▸
用法
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …