húng
発音
北部
/huŋ˧˥/
中部
/hṵŋ˩˧/
南部
/huŋ˧˥/
音声
香草 enculinary herb
名詞
香草
culinary herb
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
香草
調理に使われるシソ科の香草類
vi Cô ấy mua một ít húng.
ja 彼女は香草をいくつか買った。
構成
𠺱
▸
構成
𠺱
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠺱
音節ごとの候補
húng
𠺱(𦭪 / 𩷇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hùng / hưng / hửng / hứng …
▸
類語
hùng / hưng / hửng / hứng …
用法
húng lìu / húng láng
▸
用法
húng lìu / húng láng