húng dổi
発音
北部
/huŋ˧˥ zo̰j˧˩˧/
中部
/hṵŋ˩˧ joj˧˩˨/
南部
/huŋ˧˥ joj˨˩˦/
音声
タイバジル enThai basil
名詞
タイバジル
Thai basil
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
タイバジル
接続・論理
シソ科の香草、料理の香り付けによく使われる
vi Bà tôi thường cho thêm rau húng dổi vào bát phở để tăng thêm hương vị.
ja 祖母は風味を増すためにフォーにバジルを入れる。
構成
húng / dổi / húng + dổi の複合
▸
構成
húng / dổi / húng + dổi の複合
成り立ちhúng + dổi の複合
類語
húng dũi / húng quế / húng / húng Láng …
▸
類語
húng dũi / húng quế / húng / húng Láng …
用法
húng lìu / húng láng
▸
用法
húng lìu / húng láng