hôn mê
発音
北部
/hon˧˧ me˧˧/
中部
/hoŋ˧˥ me˧˥/
南部
/hoŋ˧˧ me˧˧/
音声
知的能力障害 enmentally challenged
形容詞
知的能力障害
mentally challenged
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
知的能力障害
病気・体調
Having a condition that results in a lower than average rate of intellectual or physical development.
語義 2
形容詞
昏睡状態
怪我や病気で、長期間意識がない状態。
vi Bệnh nhân vẫn đang trong tình trạng hôn mê sâu.
ja 患者はまだ深い昏睡状態だ。
構成
hôn / mê / 昏迷
▸
構成
hôn / mê / 昏迷
漢字
出典照合済み
代表候補
昏迷
音節ごとの候補
hôn
昏(㖧 / 惛 / 𧍎)
mê
迷
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
知的能力障害 / 昏睡
▸
類語
知的能力障害 / 昏睡
用法
hoàng hôn / kết hôn / hôn nhân / cầu hôn …
▸
用法
hoàng hôn / kết hôn / hôn nhân / cầu hôn …