hích vai
発音
北部
/hïk˧˥ vaːj˧˧/
中部
/hḭ̈t˩˧ jaːj˧˥/
南部
/hɨt˧˥ jaːj˧˧/
肩を突く enshoulder nudge
動詞
肩を突く
shoulder nudge
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
肩を突く
文化・固有名詞
注意を引くため、または道を空けさせるために肩を軽く押す。
vi Anh ta hích vai tôi để xin đường đi qua.
ja 彼は通り抜けるために私の肩を突いた。
構成
hích / vai
▸
構成
hích / vai
類語
hích / nhún vai / bằng vai / áo rách vá vai …
▸
類語
hích / nhún vai / bằng vai / áo rách vá vai …
用法
vu hích / vai trò / sắm vai / vai vế …
▸
用法
vu hích / vai trò / sắm vai / vai vế …