hí kịch
発音
北部
/hi˧˥ kḭ̈ʔk˨˩/
中部
/hḭ˩˧ kḭ̈t˨˨/
南部
/hi˧˥ kɨt˨˩˨/
喜劇 encomedy
名詞
喜劇
comedy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
喜劇
接続・論理
笑いを誘う愉快な舞台芸術や映画。
vi Khán giả đã cười rất nhiều khi xem vở hí kịch tối qua.
ja 観客は昨夜の喜劇を見て大笑いした。
構成
hí / kịch / 漢越語。漢字は 喜劇 …
▸
構成
hí / kịch / 漢越語。漢字は 喜劇 …
成り立ち漢越語。漢字は 喜劇
漢字
出典照合済み
代表候補
喜劇
音節ごとの候補
hí
戲
kịch
劇
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hài / hài kịch / 喜劇
▸
類語
hài / hài kịch / 喜劇
用法
hí hoáy / bách hí / hí hửng / du hí …
▸
用法
hí hoáy / bách hí / hí hửng / du hí …