hình hoạ
音声
素描 endrawing
名詞
素描
drawing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
素描
接続・論理
絵の具を使わず、ペンや鉛筆、クレヨンなどで作成された絵や図。
vi Cô ấy đang học môn hình hoạ tại trường nghệ thuật.
ja 彼女は美術学校で素描を学んでいる。
構成
hình / hoạ / hình + họa の複合 …
▸
構成
hình / hoạ / hình + họa の複合 …
成り立ちhình + họa の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
形畫
音節ごとの候補
hình
形
hoạ
畫(禍)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
họa đồ / 素描
▸
類語
họa đồ / 素描
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …
▸
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …