hình hươu
発音
北部
/hï̤ŋ˨˩ hiəw˧˧/
中部
/hïn˧˧ hɨəw˧˥/
南部
/hɨn˨˩ hɨəw˧˧/
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Hình Hươu là một tên riêng.
ja Hình Hươuは固有名詞である。
構成
hình / hươu / 形㹯
▸
構成
hình / hươu / 形㹯
漢字
音節対応から推定
代表候補
形㹯
音節ごとの候補
hình
形
hươu
㹯(貅)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …
▸
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …