hình e-líp
発音
北部
/hï̤ŋ˨˩ ɛ˧˧ lip˧˥/
中部
/hïn˧˧ ɛ˧˥ lḭp˩˧/
南部
/hɨn˨˩ ɛ˧˧ lip˧˥/
音声
楕円 enellipse
名詞
楕円
ellipse
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
楕円 接続・論理
幾何学平面上で円を押しつぶしたような形の卵形。
vi Quỹ đạo của các hành tinh thường có hình e-líp.
ja 惑星の軌道はしばしば楕円形をしている。
構成
hình
▸
構成
hình
類語
図形
▸
類語
図形
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu
▸
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu