hãng tin
音声
通信社 ennews agency
名詞
通信社
news agency
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
通信社
接続・論理
ニュースを収集・配信する組織。
vi Hãng tin này cung cấp tin tức cho nhiều tờ báo lớn.
ja この通信社は多くの大手新聞社にニュースを提供する。
構成
hãng / tin / hãng + tin の複合
▸
構成
hãng / tin / hãng + tin の複合
成り立ちhãng + tin の複合
類語
hãng / hãng thông tấn / 通信社
▸
類語
hãng / hãng thông tấn / 通信社
用法
chính hãng / thông tin / tin tức / tập tin …
▸
用法
chính hãng / thông tin / tin tức / tập tin …