hành dinh
発音
北部
/ha̤jŋ˨˩ zïŋ˧˧/
中部
/han˧˧ jïn˧˥/
南部
/han˨˩ jɨn˧˧/
音声
野戦司令部 enfield headquarters
名詞
野戦司令部
field headquarters
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
野戦司令部 接続・論理
軍隊が作戦行動中に設置する一時的な指揮所や拠点。
vi Vị tướng đang họp bàn chiến lược tại hành dinh của mình.
ja 将軍は野戦司令部で作戦を論じている。
構成
hành / dinh
▸
構成
hành / dinh
類語
chưởng dinh / tổng hành dinh / an dinh / đài dinh …
▸
類語
chưởng dinh / tổng hành dinh / an dinh / đài dinh …
用法
khởi hành / hành tinh / hành động / học hành …
▸
用法
khởi hành / hành tinh / hành động / học hành …