hàng không
発音
北部
/ha̤ːŋ˨˩ xəwŋ˧˧/
中部
/haːŋ˧˧ kʰəwŋ˧˥/
南部
/haːŋ˨˩ kʰəwŋ˧˧/
音声
航空 enaviation
名詞
航空
aviation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
航空
交通
Transport
航空機の飛行の実践、または空輸に関する商業産業。
vi Ngành hàng không đóng vai trò quan trọng trong vận tải.
ja 航空産業は輸送において重要な役割を果たす。
構成
hàng / không / 漢越語。漢字は 航空 …
▸
構成
hàng / không / 漢越語。漢字は 航空 …
成り立ち漢越語。漢字は 航空
漢字
出典照合済み
代表候補
航空
音節ごとの候補
hàng
行
không
空
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
航空
▸
類語
航空
用法
cảng hàng không / cầu hàng không / hàng không vũ trụ / hàng không mẫu hạm …
▸
用法
cảng hàng không / cầu hàng không / hàng không vũ trụ / hàng không mẫu hạm …