hàng chợ
音声
低品質製品 enlow-end products
名詞
低品質製品
low-end products
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
低品質製品
性質・状態
専門店ではなく一般的な市場で販売される、低品質の安価な製品。
vi Sản phẩm này là hàng chợ nên chất lượng không cao.
ja この製品は低品質製品なので、品質は高くない。
構成
hàng / chợ / 行
▸
構成
hàng / chợ / 行
漢字
出典照合済み
代表候補
行
音節ごとの候補
hàng
行
chợ
𢄂
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
ngân hàng / nhà hàng / khách hàng / cửa hàng …
▸
用法
ngân hàng / nhà hàng / khách hàng / cửa hàng …