hàn hoành
発音
北部
/ha̤ːn˨˩ hwa̤jŋ˨˩/
中部
/haːŋ˧˧ hwan˧˧/
南部
/haːŋ˨˩ hwan˨˩/
ハン・ホアン(人名) enproper name
固有名詞
ハン・ホアン(人名)
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ハン・ホアン(人名)
人物名。
vi Tên "hàn hoành" xuất hiện trong văn bản.
ja ハン・ホアンは名前です。
構成
hàn / hoành
▸
構成
hàn / hoành
用法
hàn quốc / sông hàn / bần hàn / hàn gắn …
▸
用法
hàn quốc / sông hàn / bần hàn / hàn gắn …