gu
発音
北部
/ɣu˧˧/
中部
/ɣu˧˥/
南部
/ɣu˧˧/
音声
センス entaste
名詞
センス
taste
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
センス
個人の独特な好みや美的なセンス。
vi Anh ấy có gu thẩm mỹ rất tốt về thời trang.
ja 彼はファッションのセンスが非常に良い。
類語
gu cà phê / gu dông / センス
▸
類語
gu cà phê / gu dông / センス
用法
chư gu / la gu
▸
用法
chư gu / la gu