gu dông
スタッドボルト enstud bolt
名詞
スタッドボルト
stud bolt
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
スタッドボルト
接続・論理
両端にねじが切られた、機械の結合に使われるボルト。
vi Những chiếc gu dông này giúp nối các bộ phận máy móc lại với nhau.
ja これらのスタッドボルトは機械部品を結合する。
構成
gu / dông / フランス語からの借用
▸
構成
gu / dông / フランス語からの借用
成り立ちフランス語からの借用