chư gu
発音
北部
/ʨɨ˧˧ ɣu˧˧/
中部
/ʨɨ˧˥ ɣu˧˥/
南部
/ʨɨ˧˧ ɣu˧˧/
音声
チュグ enplace name
固有名詞
チュグ
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
チュグ
ベトナムの地名。
vi Chư Gu là tên của một địa danh.
ja チュグは地名です。
構成
gu
▸
構成
gu
用法
gu cà phê / la gu / gu dông
▸
用法
gu cà phê / la gu / gu dông