giang hộ
江戸 enplace name
固有名詞
江戸
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
江戸
かつての日本の都市名。
vi Giang Hộ là tên của một địa danh.
ja 江戸は地名である。
構成
giang / hộ / 漢越語。漢字は 江戶 …
▸
構成
giang / hộ / 漢越語。漢字は 江戶 …
成り立ち漢越語。漢字は 江戶
漢字
出典照合済み
代表候補
江戶
音節ごとの候補
giang
江(𥬮)
hộ
護(户)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
giang hồ / tô-ki-ô
▸
類語
giang hồ / tô-ki-ô
用法
hậu giang / kiên giang / quá giang / giỏi giang …
▸
用法
hậu giang / kiên giang / quá giang / giỏi giang …