gian tà
発音
北部
/zaːn˧˧ ta̤ː˨˩/
中部
/jaːŋ˧˥ taː˧˧/
南部
/jaːŋ˧˧ taː˨˩/
奸臣 entreacherous person
名詞
奸臣
treacherous person
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
奸臣
接続・論理
不誠実で邪悪であり、他人に害や悪事を働く人。
vi Trong câu chuyện này, nhân vật gian tà cuối cùng đã bị trừng phạt.
ja この物語では、結局その奸臣が罰せられた。
構成
gian / tà / 漢越語。漢字は 奸邪 …
▸
構成
gian / tà / 漢越語。漢字は 奸邪 …
成り立ち漢越語。漢字は 奸邪
漢字
出典照合済み
代表候補
奸邪
音節ごとの候補
gian
間
tà
斜(邪)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thời gian / không gian / gian hàng / thế gian …
▸
用法
thời gian / không gian / gian hàng / thế gian …