giởi
発音
北部
/zə̰ːj˧˩˧/
中部
/jəːj˧˩˨/
南部
/jəːj˨˩˦/
遊び心 enplayful
形容詞
遊び心
playful
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
遊び心
性質・状態
To have a playful, joking mood.
類語
giối / giồi / giòi / giọi …
▸
類語
giối / giồi / giòi / giọi …