giấy sơn
発音
北部
/zəj˧˥ səːn˧˧/
中部
/jə̰j˩˧ ʂəːŋ˧˥/
南部
/jəj˧˥ ʂəːŋ˧˧/
漆紙 enlacquered paper
名詞
漆紙
lacquered paper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
漆紙
接続・論理
装飾のために漆で覆われた紙。
vi Bức tranh được vẽ trên một loại giấy sơn rất đặc biệt.
ja 絵画は非常に特別な漆紙の上に描かれた。
構成
giấy / sơn / 紙山
▸
構成
giấy / sơn / 紙山
漢字
音節対応から推定
代表候補
紙山
音節ごとの候補
giấy
紙
sơn
山
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nước sơn / khai sơn / thường sơn / hồ sơn …
▸
類語
nước sơn / khai sơn / thường sơn / hồ sơn …
用法
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …
▸
用法
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …