giấy bóng
発音
北部
/zəj˧˥ ɓawŋ˧˥/
中部
/jə̰j˩˧ ɓa̰wŋ˩˧/
南部
/jəj˧˥ ɓawŋ˧˥/
音声
セロハン encellophane
unknown
セロハン
cellophane
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
セロハン
ギフトの包装や食品を覆うために使われる、薄く透明な紙。
vi Cô ấy dùng giấy bóng để gói hộp quà này.
ja 彼女はこのギフトボックスを包むのにセロハンを使った。
構成
giấy / bóng / 紙𡞗
▸
構成
giấy / bóng / 紙𡞗
漢字
音節対応から推定
代表候補
紙𡞗
音節ごとの候補
giấy
紙
bóng
𡞗(𣈖 / 𤊡 / 𩃳 / 𩄴)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quả bóng / đội bóng / sân bóng / sáng bóng …
▸
類語
quả bóng / đội bóng / sân bóng / sáng bóng …
用法
giấy bóng kính / giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành …
▸
用法
giấy bóng kính / giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành …