giấm bỗng
発音
北部
/zəm˧˥ ɓəʔəwŋ˧˥/
中部
/jə̰m˩˧ ɓəwŋ˧˩˨/
南部
/jəm˧˥ ɓəwŋ˨˩˦/
酒粕酢 enwine dregs vinegar
名詞
酒粕酢
wine dregs vinegar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
酒粕酢
接続・論理
伝統的な米酒を醸造した後の残り粕から作る酢。
vi Giấm bỗng làm cho món canh có vị chua thanh.
ja 酒粕酢はスープに上品な酸味を与える。
構成
giấm / bỗng / 𨠲𠺭
▸
構成
giấm / bỗng / 𨠲𠺭
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨠲𠺭
音節ごとの候補
giấm
𨠲(𨡼 / 𨣤)
bỗng
𠺭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giấm / giấm thanh / giấm cái / giấm trắng …
▸
類語
giấm / giấm thanh / giấm cái / giấm trắng …
用法
bụp giấm / ruồi giấm / ngâm giấm / bỗng nhiên …
▸
用法
bụp giấm / ruồi giấm / ngâm giấm / bỗng nhiên …