giấc bướm
発音
北部
/zək˧˥ ɓɨəm˧˥/
中部
/jə̰k˩˧ ɓɨə̰m˩˧/
南部
/jək˧˥ ɓɨəm˧˥/
儚い夢 enfleeting dream
unknown
儚い夢
fleeting dream
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
儚い夢
非常に短く、非現実的で、すぐに消える幻のような夢。
vi Hạnh phúc đó chỉ giống như một giấc bướm mong manh.
ja その幸せは、儚い夢のようだった。
構成
giấc / bướm / 聀𧊉
▸
構成
giấc / bướm / 聀𧊉
漢字
音節対応から推定
代表候補
聀𧊉
音節ごとの候補
giấc
聀
bướm
𧊉(𧒅)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tờ bướm / bươm bướm / bom bươm bướm
▸
類語
tờ bướm / bươm bướm / bom bươm bướm
用法
giấc mơ / giấc ngủ / thức giấc / tỉnh giấc …
▸
用法
giấc mơ / giấc ngủ / thức giấc / tỉnh giấc …