gián thu
発音
北部
/zaːn˧˥ tʰu˧˧/
中部
/ja̰ːŋ˩˧ tʰu˧˥/
南部
/jaːŋ˧˥ tʰu˧˧/
音声
間接的 enindirect
形容詞
間接的
indirect
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
間接的
性質・状態
直接的ではなく間接的な状況や方法。
vi Đây là một tác động gián thu đến kết quả cuối cùng.
ja これは最終結果に対する間接的な影響である。
構成
gián / thu / 漢越語。漢字は 間收 …
▸
構成
gián / thu / 漢越語。漢字は 間收 …
成り立ち漢越語。漢字は 間收
漢字
出典照合済み
代表候補
間收
音節ごとの候補
gián
諫(𧍴)
thu
秋
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
gián tiếp / 間接
▸
類語
gián tiếp / 間接
用法
thuế gián thu / gián điệp / nội gián / ngăn gián …
▸
用法
thuế gián thu / gián điệp / nội gián / ngăn gián …