giá mua
購入価格 enpurchase price
名詞
購入価格
purchase price
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
購入価格
物を購入するために支払う必要のある金額。
vi Giá mua của chiếc xe này khá cao.
ja この車の購入価格はかなり高い。
構成
giá / mua / 價𡃗
▸
構成
giá / mua / 價𡃗
漢字
音節対応から推定
代表候補
價𡃗
音節ごとの候補
giá
價
mua
𡃗(𧷸)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thu mua / sức mua / bao mua / trưng mua …
▸
類語
thu mua / sức mua / bao mua / trưng mua …
用法
đánh giá / giá cả / rạch giá / giá trị …
▸
用法
đánh giá / giá cả / rạch giá / giá trị …