giàn rớ
発音
北部
/za̤ːn˨˩ zəː˧˥/
中部
/jaːŋ˧˧ ʐə̰ː˩˧/
南部
/jaːŋ˨˩ ɹəː˧˥/
網枠 enfishing net frame
unknown
網枠
fishing net frame
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
網枠
水中に下げて魚を捕らえるために、網を支える大きな枠組み。
vi Người dân đang hạ giàn rớ xuống mặt nước.
ja 人々は網枠を水中に下ろしている。
構成
giàn / rớ / 欄𢵽
▸
構成
giàn / rớ / 欄𢵽
漢字
音節対応から推定
代表候補
欄𢵽
音節ごとの候補
giàn
欄(橺 / 𣑴)
rớ
𢵽(𦁹)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giàn / giàn giáo / giàn giụa / giàn mui …
▸
類語
giàn / giàn giáo / giàn giụa / giàn mui …
用法
bầu ơi thương lấy bí cùng, tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn / cướp trên giàn mướp
▸
用法
bầu ơi thương lấy bí cùng, tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn / cướp trên giàn mướp