già gan
発音
北部
/za̤ː˨˩ ɣaːn˧˧/
中部
/jaː˧˧ ɣaːŋ˧˥/
南部
/jaː˨˩ ɣaːŋ˧˧/
大胆な enaudacious
unknown
大胆な
audacious
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
大胆な
危険または困難な状況下で、非常に勇敢で進んでリスクを負う人。
vi Anh ấy là một người già gan, không sợ hãi trước nguy hiểm.
ja 彼は危険を恐れない大胆な人物だ。
構成
già / gan / 伽肝
▸
構成
già / gan / 伽肝
漢字
音節対応から推定
代表候補
伽肝
音節ごとの候補
già
伽(𦓅)
gan
肝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
to gan / bạo gan / táo gan / già …
▸
類語
to gan / bạo gan / táo gan / già …
用法
tuổi già / máy bay bà già / già nua / già cỗi …
▸
用法
tuổi già / máy bay bà già / già nua / già cỗi …