ghi-ta phím lõm
スキャロップギター enscalloped guitar
名詞
スキャロップギター
scalloped guitar
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
スキャロップギター
接続・論理
指板を削り、独特な表現を可能にしたギター。
vi Anh ấy chơi ghi-ta phím lõm rất hay.
ja 彼はスキャロップギターをとても上手く弾く。
構成
ghi-ta / phím / lõm …
▸
構成
ghi-ta / phím / lõm …
成り立ちghi-ta + phím + lõm の複合
類語
ghi-ta / lồi lõm / góc lõm / đạn lõm …
▸
類語
ghi-ta / lồi lõm / góc lõm / đạn lõm …
用法
đệm ghi-ta / anh hùng bàn phím / bàn phím / phím loan …
▸
用法
đệm ghi-ta / anh hùng bàn phím / bàn phím / phím loan …