góc bẹt
発音
北部
/ɣawk˧˥ ɓɛ̰ʔt˨˩/
中部
/ɣa̰wk˩˧ ɓɛ̰k˨˨/
南部
/ɣawk˧˥ ɓɛk˨˩˨/
音声
平角 enstraight angle
名詞
平角
straight angle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
平角 接続・論理
一直線をなす、正確に180度を測定する角度。
vi Hai kim đồng hồ tạo thành một góc bẹt lúc sáu giờ.
ja 6時の時計の針は平角をなす。
構成
góc / bẹt / góc + bẹt の複合
▸
構成
góc / bẹt / góc + bẹt の複合
成り立ちgóc + bẹt の複合
類語
bèn bẹt / 図形
▸
類語
bèn bẹt / 図形
用法
gai góc / góc độ / cái răng cái tóc là góc con người / lầu năm góc …
▸
用法
gai góc / góc độ / cái răng cái tóc là góc con người / lầu năm góc …