góc đa diện
発音
北部
/ɣawk˧˥ ɗaː˧˧ ziə̰ʔn˨˩/
中部
/ɣa̰wk˩˧ ɗaː˧˥ jiə̰ŋ˨˨/
南部
/ɣawk˧˥ ɗaː˧˧ jiəŋ˨˩˨/
多面 enpolyhedral
名詞
多面
polyhedral
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
多面 接続・論理
A shape with multiple faces, i.e., a polyhedral form.
構成
góc / đa diện
▸
構成
góc / đa diện
用法
gai góc / góc độ / cái răng cái tóc là góc con người / lầu năm góc
▸
用法
gai góc / góc độ / cái răng cái tóc là góc con người / lầu năm góc