gái tân
発音
北部
/ɣaːj˧˥ tən˧˧/
中部
/ɣa̰ːj˩˧ təŋ˧˥/
南部
/ɣaːj˧˥ təŋ˧˧/
処女 envirgin
名詞
処女
virgin
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
処女
接続・論理
性交渉の経験が一度もない人。
vi Cô ấy vẫn còn là một cô gái tân trước khi kết hôn.
ja 彼女は結婚するまで処女であった。
構成
gái / tân / 𡛔新
▸
構成
gái / tân / 𡛔新
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡛔新
音節ごとの候補
gái
𡛔
tân
新(辛 / 賓)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trinh nữ / trai tân / còn trinh / gái trinh …
▸
類語
trinh nữ / trai tân / còn trinh / gái trinh …
用法
con gái / cô gái / bạn gái / bé gái …
▸
用法
con gái / cô gái / bạn gái / bé gái …