gái hóa
発音
北部
/ɣaːj˧˥ hwaː˧˥/
中部
/ɣa̰ːj˩˧ hwa̰ː˩˧/
南部
/ɣaːj˧˥ hwaː˧˥/
音声
未亡人 enwidow
名詞
未亡人
widow
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
未亡人
接続・論理
夫に先立たれ、再婚せずに一人で暮らす女性。
vi Người phụ nữ ấy sống một mình như một gái hóa từ nhiều năm nay.
ja あの女性は何年も未亡人として一人で暮らしている。
構成
gái / hóa
▸
構成
gái / hóa
類語
gái / gái già / gái hư / gái giang hồ …
▸
類語
gái / gái già / gái hư / gái giang hồ …
用法
con gái / cô gái / bạn gái / bé gái …
▸
用法
con gái / cô gái / bạn gái / bé gái …