gái ngành
発音
北部
/ɣaːj˧˥ ŋa̤jŋ˨˩/
中部
/ɣa̰ːj˩˧ ŋan˧˧/
南部
/ɣaːj˧˥ ŋan˨˩/
性労働者 ensex worker
名詞
性労働者
sex worker
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
性労働者
接続・論理
性産業に従事する人を指す用語。
vi Có những chính sách hỗ trợ sức khỏe cho gái ngành.
ja 性労働者のための健康支援政策がある。
構成
gái / ngành
▸
構成
gái / ngành
類語
gai ngạnh / chuyên ngành / ngọn ngành / đa ngành …
▸
類語
gai ngạnh / chuyên ngành / ngọn ngành / đa ngành …
用法
con gái / cô gái / bạn gái / bé gái …
▸
用法
con gái / cô gái / bạn gái / bé gái …