eng éc
発音
北部
/ɛŋ˧˧ ɛk˧˥/
中部
/ɛŋ˧˥ ɛ̰k˩˧/
南部
/ɛŋ˧˧ ɛk˧˥/
ブヒブヒ鳴く ensqueal, oink
動詞
ブヒブヒ鳴く
squeal, oink
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
ブヒブヒ鳴く
基本動詞
豚が鳴く、甲高い音。
vi Con lợn kêu eng éc trong chuồng.
ja 豚が小屋の中でブヒブヒと鳴いている。
構成
eng / éc
▸
構成
eng / éc
類語
éc / ủn ỉn / eng / chút éc …
▸
類語
éc / ủn ỉn / eng / chút éc …
用法
éc éc
▸
用法
éc éc