éc éc
ブーブー enoink
助詞
ブーブー
oink
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
助詞
ブーブー
豚の鳴き声を表すために使われる、高く鋭い擬音語。
vi Đàn lợn trong chuồng kêu éc éc khi thấy chủ.
ja 豚は飼い主を見ると鳴き声を上げる。
構成
éc / éc
▸
構成
éc / éc
類語
ụt ịt / éc
▸
類語
ụt ịt / éc
用法
chút éc / eng éc
▸
用法
chút éc / eng éc